menu_book
見出し語検索結果 "không khí lạnh" (1件)
日本語
名冷気
Không khí lạnh tràn về miền Bắc.
寒気が北に入る。
swap_horiz
類語検索結果 "không khí lạnh" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "không khí lạnh" (1件)
Không khí lạnh tràn về miền Bắc.
寒気が北に入る。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)