辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "không khí lạnh" (1件)

không khí lạnh
play
日本語 名冷気
マイ単語
Không khí lạnh tràn về miền Bắc.
寒気が北に入る。

swap_horiz 類語検索結果 "không khí lạnh" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "không khí lạnh" (1件)

Không khí lạnh tràn về miền Bắc.
寒気が北に入る。